EN: abbr. for 朝鮮|朝鲜[Chao2 xian3] Korea · imperial or royal court · government
HSK 3Hán Việt: Triều
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · triều đại, triều đình, hướng về
Hán Việt: Triều
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (bộ nguyệt biến thể kết hợp mười) và phần bên phải (mười, nguyệt) cần được sắp xếp gọn gàng, không để bên nào quá lấn át.
1. Ý nghĩa
Triều đại, triều đình (triều chính của nhà vua)
Hướng về, đối diện vớiViết tắt của Triều Tiên (Hàn Quốc)
Danh từ / Động từTrang trọng / Trung tính#lịch sử#chính trị#không gian
Ví dụ thực tế
唐朝
Táng cháo
Nhà Đường
朝阳
cháo yáng
hướng về mặt trời / Triều Dương (tên quận)
2. Phát âm
/[t͡ʂʰɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
朝
cháochao2
|
++
´(35)
=cháo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần sát ngạc cứng, luồng khí phóng ra mạnh khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao đọc như vần ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút cao lên dứt khoát như khi bạn đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 đứng sau, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh suýt sắc tùy theo ngữ cảnh hoặc đọc nhẹ đi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ chao (thanh 1 hoặc thanh 4) nếu không giữ độ uốn lưỡi ở âm đầu và không vuốt cao giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất chéo lên cao hướng về phía trước, giống như đang ra hiệu tiến lên hoặc đi chầu vua.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (bộ nguyệt biến thể kết hợp mười) và phần bên phải (mười, nguyệt) cần được sắp xếp gọn gàng, không để bên nào quá lấn át.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nguyệt (Mặt trăng / Tháng)
Biểu ý (形旁):朝 (Biểu thị triều cống, triều đình hoặc thời gian buổi sớm (khi trăng còn mờ).)
Chữ 朝 được cấu thành từ các yếu tố tượng hình liên quan đến thời gian buổi sớm, mặt trăng và việc các chư hầu đến triều kiến thiên tử.
十 Số mười / Hoàn chỉnh
日 Mặt trời
月 Mặt trăng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 朝 (cháo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ triều ban đầu vẽ cảnh mặt trời mọc (ngày/mặt trời) xuyên qua rừng cây cỏ hoặc có mặt trăng còn sót lại trên bầu trời lúc sớm mai, biểu thị buổi sáng sớm, từ đó phái sinh nghĩa chư hầu đến triều kiến vua vào buổi sáng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'buổi sớm' mở rộng ra thành 'buổi chầu triều buổi sáng', rồi thành 'triều đình', 'triều đại', và 'hướng về'.
Trong lịch sử phong kiến, các quan lại và chư hầu phải có mặt tại triều đình từ sớm tinh mơ để làm lễ bái yết hoàng đế.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Triều
Thanh 2 tiếng Trung (cháo) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Triều).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: あさ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Triều' giữ lại phụ âm đầu tr- tương đương với ch- uốn lưỡi trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Vào buổi **sớm** khi vầng **trăng** (月) vẫn còn treo trên trời, các quan lại mười mươi (十) tề tựu hướng về (朝) **triều đình** để bái yết nhà vua.