EN: surname Mu · (bound form) tree · (bound form) wood
HSK 3Hán Việt: Mộc
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cây, gỗ
Hán Việt: Mộc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang hơi chếch lên nhẹ, nét sổ thẳng đứng ở chính giữa làm trục đối xứng, hai nét mác và phẩy xòe đều sang hai bên tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
Cây hoặc chất liệu gỗ
Đơ ra, vô cảm, tê cứngHọ Mộc
Danh từ / Tính từTrung tính / Văn phong trang trọngNgữ tố ràng buộc#thực vật#vật liệu#tính chất
Ví dụ thực tế
树木
shùmù
cây cối
麻木
mámù
tê dại, vô cảm
2. Phát âm
/[mu˥˩]/Thanh điệu: 51
木
mùmu4
|
++
`(51)
=mù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mụ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Mộc
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ rồi bật mở để âm mũi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (u)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc rơi mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt nhưng với cao độ từ trên cao xuống thấp hẳn (51).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm có độ cao ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 3 (mǔ) nếu người học phát âm kéo dài mà không hạ giọng đột ngột ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát giống như động tác bổ củi.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang hơi chếch lên nhẹ, nét sổ thẳng đứng ở chính giữa làm trục đối xứng, hai nét mác và phẩy xòe đều sang hai bên tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Biểu thị ý nghĩa gốc liên quan đến cây cối hoặc vật liệu gỗ.)
Chữ Mộc được vẽ mô phỏng hình dáng của một cái cây thực thụ với phần ngọn lá ở trên, thân gỗ ở giữa và rễ cây đâm sâu xuống đất ở bên dưới.
一 Tán lá/cành cây nằm ngang ở phía trên
丨 Thân cây thẳng đứng ở giữa
丶 Rễ cây bên phải
㇏ Rễ cây bên trái
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 木 (mù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Mộc là một bức vẽ đơn giản về một cái cây có cành lá xòe ra ở trên và rễ bám chắc xuống đất ở phía dưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ 'cái cây', chữ mở rộng thành 'gỗ' (chất liệu làm từ cây) và sau đó phái sinh thêm các nghĩa trừu tượng như 'đơ cứng, vô cảm' (như gỗ đá).
Là một trong những bộ thủ cơ bản và quan trọng nhất trong hệ thống chữ Hán.
Thường xuất hiện làm thủ ngữ cho các chữ liên quan đến thực vật, đồ dùng bằng gỗ hoặc phương hướng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mộc
Thanh trắc nặng trong tiếng Trung (thanh 4) tương đương với sắc thái dứt khoát, gần với âm sắc/nặng trong tiếng Việt tùy từ.
Quy luật chuyển âm: Âm đầu M trong tiếng Trung giữ nguyên thành M trong Âm Hán Việt (Mộc).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn vào chữ **木** ta thấy hình dáng một cái cây vững chãi: nét ngang phía trên là **cành lá**, nét sổ dọc ở giữa là **thân cây**, và hai nét chéo bên dưới chính là **bộ rễ** cắm sâu vào lòng đất.