HanziGuru.末 · mò
末
mò[mo4]Thanh 4

Cuối cùng, ngọn, chót, bột

EN: tip · end · final stage

HSK 2Hán Việt: Mạt
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cuối cùng, ngọn, chót, bột

Hán Việt: Mạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Chữ Mộc (木) có phần ngang trên dài, ngang dưới ngắn; trong khi chữ Mạt (末) có phần ngang trên ngắn và ngang dưới (gốc) dài hơn để thể hiện trọng tâm đặt ở phía ngọn.

Phần cuối, ngọn, chót

Giai đoạn cuốiChi tiết vụn vặt, không quan trọngBột, chất mịnVai diễn người già trong tuồng cổ
Danh từ / Tính từTrung tính / Văn phong trang trọng#Vị trí#Thời gian#Trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 周末
    zhōumò
    cuối tuần
  • 粉末
    fěnmò
    bột phấn
/[mɔ˥˩]/Thanh điệu: 51
末
mòmo4
++
`(51)
=mò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ để âm phát ra qua đường mũi, không uốn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o (tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), bắt đầu từ đỉnh cao và lao thẳng xuống vực thẳm.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không đổi thanh cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các từ kết thúc bằng vần -u hoặc -ong nếu không phân biệt rõ vần o tròn miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một đường dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang ngọn cây.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ Mộc (木) có phần ngang trên dài, ngang dưới ngắn; trong khi chữ Mạt (末) có phần ngang trên ngắn và ngang dưới (gốc) dài hơn để thể hiện trọng tâm đặt ở phía ngọn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ cây cối)

Lấy hình ảnh cây gỗ (木) làm gốc, thêm một nét ngang nhỏ nhấn vào phía trên ngọn cây để chỉ phần ngọn, phần chót ở phía trên cùng.

  • 木 Thân cây
  • Nét ngang trên Chỉ vị trí ngọn cây, phần chót
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Chữ Mạt (末) là chữ chỉ sự (hội ý/chỉ sự). Người xưa lấy hình gốc cây 'Mộc' (木) và thêm một nét ngang ở ngọn để biểu thị phần ngọn cây đối lập với phần gốc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'ngọn cây', chữ phát triển rộng ra chỉ phần chót, phần cuối của bất kỳ vật gì (như cuối tuần, cuối đời) và nghĩa phái sinh là bụi bột.

  • Trong chữ giáp cốt văn, vị trí của nét ngang chỉ thay đổi từ gốc lên ngọn để phân biệt rõ với chữ Bản (本 - gốc).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạt
Thanh nặng trong tiếng Việt tương ứng với âm vực trầm và độ dứt khoát của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マツ (matsu), バツ (batsu) / Âm Kun: すえ (sue)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
말
Quy luật chuyển âm: Âm Mạt trong Hán Việt tương ứng với vần -at trong tiếng Việt và m- đầu chữ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cây gỗ (木) bình thường có gốc ở dưới, nhưng hôm nay có một vạch ngang (一) đánh dấu ngay trên đỉnh đầu ngọn cây, báo hiệu đây là phần CHÓT, phần CUỐI CÙNG của cây.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
袜
wàvariant of 襪|袜[wa4]+ 衤 (quần áo)
抹
mālau, chùi, bôi+ 扌 (bàn tay)
沫
mòfoam; suds+ 氵 (nước)
秣
mòfeed a horse with grain; horse feed+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
本(běn)
Chữ Bản (本) có nét ngang ở dưới gốc; chữ Mạt (末) có nét ngang ở trên ngọn.
未(wèi)
Chữ Vị (未) có nét ngang trên dài, ngang dưới ngắn. Chữ Mạt (末) có nét ngang trên ngắn, ngang dưới dài.
Thử thách phản xạ
我们打算在[___]去爬山。
Gợi ý: mò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí nét ngang của chữ Mạt (末 - trên ngắn dưới dài) với chữ Bản (本 - có nét ngang ở gốc) hoặc chữ Vị (未 - trên dài dưới ngắn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 末, hãy đọc to âm đọc và cho biết nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả ý nghĩa 'cuối tuần' hoặc 'ngọn chót', bạn viết ký tự tiếng Trung nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

末mòCuối cùng, ngọn, chót, bột
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0