杞
qǐ[qi3]Thanh 3
Qi, a Zhou Dynasty vassal state · surname Qi · Chinese wolfberry shrub (Lycium chinense)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
Qi, a Zhou Dynasty vassal state · surname Qi · Chinese wolfberry shrub (Lycium chinense)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…