Tiếng Việt · dải, thanh, điều khoản, lượng từ cho vật dài
Hán Việt: Điều
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mịch (biến thể) gọn gàng, phần bên phải là chữ Mộc hơi thuôn dài tạo thế vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 條 có phần trên bên trái là chữ 攸, chữ giản thể thay bằng bộ mịch và các nét đơn giản hóa gọn gàng hơn.
1. Ý nghĩa
dải, thanh (vật dài, mỏng)
điều khoản (trong luật, quy định)lượng từ chỉ các vật dài, mảnh (sông, đường, quần, cá...)
Danh từ / Lượng từTrung lập#hình dáng#quy định#lượng từ
Ví dụ thực tế
一条河
yī tiáo hé
Một con sông
条件
tiáojiàn
Điều kiện
2. Phát âm
/[tʰi̯au̯³⁵]/Thanh điệu: 35
条
tiáotiao2
|
++
´(35)
=tiáo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng có độ cao tương đương thanh trung gian trước khi lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu iáo hoặc các âm có thanh 4 đi xuống nếu nghe không kỹ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ thấp lên cao (dấu sắc), giống như khi hỏi lại 'Hả?'.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mịch (biến thể) gọn gàng, phần bên phải là chữ Mộc hơi thuôn dài tạo thế vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 條 có phần trên bên trái là chữ 攸, chữ giản thể thay bằng bộ mịch và các nét đơn giản hóa gọn gàng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ攴 · Bộ Phốc (đánh, khẽ đánh) (Hành động đánh nhẹ, cầm roi)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ cây cối, cành cây dài)
Biểu thanh (声旁):攸 (âm gốc: tiáo)
Bên trái là hình ảnh một góc cây, bên phải là bộ phốc (cầm roi/cành cây nhỏ) chỉ những nhánh cây dài nhỏ được vót thẳng.
夂 Bộ truy/chi (chân bước)
木 Cây cối
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 条 (tiáo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chỉ những cành cây nhỏ, mảnh, dài được tước ra từ thân cây lớn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa cành cây dài mảnh, mở rộng ra thành các vật có hình dáng dài (sông, đường) và các điều khoản giấy tờ được chia nhỏ.
Trong văn bản cổ, các điều khoản luật được viết trên các thẻ tre dài, gắn liền với hình ảnh cành tre.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điều
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (sắc), âm Hán Việt đọc là 'Điều' (thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: えだ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung tương ứng với âm t/đ trong tiếng Việt (Điều).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cầm một chiếc *roi* (phốc) bằng *gỗ* (mộc) dài và thon thả để quất lên những **dải** lụa dài.