HanziGuru.来 · lái
来
lái[lai2]Thanh 2

đến, tới

EN: to come · (used as a substitute for a more specific verb) · hither (directional complement for motion toward the speaker, as in 回來|回来[hui2 lai5])

HSK 1Hán Việt: Lai
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đến, tới

Hán Việt: Lai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc cân đối theo chiều dọc, nét ngang dài ở giữa đóng vai trò như chiếc xà nhà đỡ lấy toàn bộ phần phía trên và cân bằng với các nét mác/chấm bên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '来' được kế thừa trực tiếp từ các dạng thảo thư và giản thể lịch sử của chữ phồn thể '來' vốn mô phỏng hình cây lúa.

Đến, tới (hướng chuyển động về phía người nói)

Dùng thay thế cho một động từ cụ thể khác trong văn nóiTừ nay về trước, kể từ (như trong tự cổ dĩ lai)Chỉ khoảng thời gian vừa quaTiền tố chỉ tương lai (thời gian sắp tới)Dùng giữa hai động từ với ý nghĩa để, nhằm
Động từ / Trợ từThông dụng#chuyển động#hướng#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 你什么时候来中国?
    Nǐ shénme shíhou lái Zhōngguó?
    Khi nào bạn đến Trung Quốc?
  • 请进,快请 Lái 坐。
    Qǐng jìn, kuài qǐng lái zuò.
    Xin mời vào, mau ngồi xuống đi.
/[laɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
来
láilai2
++
´(35)
=lái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lái”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lai
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thở thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao hơn nhưng nhìn chung giữ nguyên độ uốn giọng đi lên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với lù hoặc lǎi nếu người nói phát âm không rõ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như đang ra dấu gọi ai đó lại gần.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc cân đối theo chiều dọc, nét ngang dài ở giữa đóng vai trò như chiếc xà nhà đỡ lấy toàn bộ phần phía trên và cân bằng với các nét mác/chấm bên dưới.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '来' được kế thừa trực tiếp từ các dạng thảo thư và giản thể lịch sử của chữ phồn thể '來' vốn mô phỏng hình cây lúa.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối)

Chữ 来 ban đầu là chữ tượng hình vẽ hình cây lúa mì. Về sau người ta mượn chữ này để chỉ hành động 'đến'.

  • 木 Bộ mộc (cây cối)
  • 夂/𠂉 Các nét phụ trợ hình thành nên cấu trúc tượng hình gốc
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '来' vốn là hình ảnh của cây lúa mạch (lai mộc) với đầy đủ phần bông lúa ở trên và rễ ở dưới. Người Trung Hoa cổ đại quan niệm lúa mì từ phương Tây truyền đến nên dùng hình cây lúa này để biểu thị ý nghĩa 'đến'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cây lúa mạch, do sự đồng âm trong tiếng Hán cổ, chữ này được mượn hoàn toàn để biểu thị ý trừu tượng là 'đến, đi tới', trong khi chữ 麦 (mạch) được tạo ra sau đó để chỉ lúa mì.

  • Đây là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp cốt văn trên mai rùa.
  • Ý nghĩa chuyển dịch từ 'cây lúa đến/được đưa tới' sang 'đến' là một ví dụ điển hình của hiện tượng mượn chữ ghi âm (giả trích).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lai
Thanh 2 tiếng Trung (35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (lai ➔ lái).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ライ (rai) / Âm Kun: く.る (ku.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
래 (Rae) / 내 (Nae)
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lai' khớp hoàn hảo với pinyin 'lái' về mặt phụ âm đầu (l-) và vần (-ai), chỉ khác biệt về thanh điệu (thanh sắc trong tiếng Việt so với thanh 2 tiếng Trung).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người nông dân đứng dưới gốc cây (木) vẫy tay ra hiệu cho những bông lúa ngoài đồng 'đến' đây mau để thu hoạch.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
崃
láiname of a mountain in Sichuan+ 山 (núi)
徕
láiused in 招徠|招徕[zhao1 lai2]+ 彳 (bước chân)
梾
láiused in 棶木|梾木[lai2 mu4]+ 木 (cây cối)
涞
láibrook; ripple+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
米(mǐ)
Chữ 米 có các nét tỏa ra như hạt gạo, còn 来 có nét ngang dài xuyên qua và các nét móc bên dưới phức tạp hơn nhiều.
Thử thách phản xạ
欢迎你___中国!
Gợi ý: lái
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm số nét hoặc lẫn lộn thứ tự các nét gạch ngang và phẩy mác ở phần thân chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '来', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động 'đến, đi tới' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

来láiđến, tới
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0