漢
HanziGuru
.
杷 · bà
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
杷
Share
杷
bà
[ba4]
Thanh 4
Phát âm
handle or shaft (of an axe etc) · hoe · to harrow
Các cách đọc khác (多音字):
bà
pá
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…