HanziGuru.极 · jí
极
jí[ji2]Thanh 2

cực kỳ, cực điểm, cực

EN: extremely · pole (geography, physics) · utmost

HSK 3Hán Việt: Cực
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cực kỳ, cực điểm, cực

Hán Việt: Cực
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (木) hẹp hơn và thấp hơn một chút, phần bên phải (及) rộng và chiếm ưu thế về không gian.
Quy luật giản thể: Giữ nguyên cấu trúc từ thể phồn thể 極 sang giản thể 极.

cực kỳ, rất (mức độ cao nhất)

cực (địa lý, vật lý như cực nam, cực dương)cực điểm, đỉnh cao
Phó từ / Danh từ / Tính từTrung tính / Thân mật#mức độ#khoa học#không gian
Ví dụ thực tế
  • 这 极 好。
    Zhè jí hǎo.
    Cái này cực kỳ tốt.
  • 北极
    Běijí
    Bắc Cực
/[t͡ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
极
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng hàm dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng trên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương dấu sắc trong tiếng Việt (thanh 2), đọc từ ngang vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương đương nhưng trong từ đơn thì giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ jī (cơ) nếu không phân biệt được độ uốn cao độ từ trung bình lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ giữa hướng chếch lên cao dứt khoát như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (木) hẹp hơn và thấp hơn một chút, phần bên phải (及) rộng và chiếm ưu thế về không gian.

Quy luật giản thể: Giữ nguyên cấu trúc từ thể phồn thể 極 sang giản thể 极.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ gốc cây, phần tận cùng của cây)

Biểu thanh (声旁): 及 (âm gốc: jí)

Bên trái là cây (木), bên phải là với tới (及). Gốc cây vươn tới tận cùng tạo thành cực điểm.

  • 木 Cây gỗ, gốc
  • 及 Đạt tới, với tới
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình khối của cây (木) và âm đọc từ chữ 及 để chỉ đỉnh cao hoặc tận cùng của sự vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ sườn nhà hoặc rui mè ở đỉnh mái nhà, sau mở rộng ra thành cực điểm, cực kỳ và các khái niệm khoa học như cực từ, cực địa lý.

  • Trong triết học Trung Hoa cổ, khái niệm 'Thái Cực' (太极) bắt nguồn từ ý nghĩa gốc rễ và tận cùng này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cực
Thanh sắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tuỳ theo thể loại thanh điệu cổ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョク (kyoku) / Âm Kun: きわめる (kiwameru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
극
Quy luật chuyển âm: Chữ jí trong tiếng Trung chuyển thành âm Cực trong tiếng Việt qua quy tắc biến âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Leo lên ngọn cây (木) cao nhất để với tới (及) đỉnh trời, đó là điểm CỰC KỲ cao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
及
jíVà, kịp, đếnPhonetic Core (声旁)
级
jícấp bậc, lớp, bậc thang+ 纟 (tơ lụa)
吸
xīhít, hút, hấp thụ+ 口 (cái miệng)
圾
jīrác thải, đồ bỏ đi+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
级(jí)
Chữ 级 dùng bộ tơ sợi (纟) chỉ cấp bậc; chữ 极 dùng bộ mộc (木) chỉ cây và cực điểm.
Thử thách phản xạ
这 个 算 法 好 [___] 了。
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mộc (木) và bộ Tơ (纟) khi viết chữ 极 và 级.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 极, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ jí (cực kỳ) với cấu trúc trái phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

极jícực kỳ, cực điểm, cực
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0