漢
HanziGuru
.
枢 · shū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
枢
Share
枢
shū
[shu1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) hinge; pivot (usu. fig.)
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
樞
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…