HanziGuru.枪 · qiāng
枪
qiāng[qiang1]Thanh 1

Súng, thương, giáo

EN: surname Qiang · gun · firearm

HSK 5Hán Việt: Thương
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Súng, thương, giáo

Hán Việt: Thương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ thương) chiếm 2/3 còn lại. Các nét ngang ở bên phải cần song song và khoảng cách đều nhau để chữ không bị nặng bên.
Quy luật giản thể: Chữ Hán phồn thể là 槍, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ mộc và phần phải, không thay đổi quá nhiều so với dạng cổ.

Súng, vũ khí hỏa khí

Giáo, thương (vũ khí cổ)Vật có hình dáng hoặc chức năng giống súngThi hộ, làm bài thay cho người khác trong kỳ thiGõ, đánhHọ Thương
Danh từTrung tính#vũ khí#công cụ#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 他手里 拿着 一把 枪。
    Tā shǒu li ná zhe yì bǎ qiāng.
    Anh ấy đang cầm một khẩu súng trên tay.
  • 那个 运动员 因 使用 兴奋剂 被 取消了 资格。
    Nà ge yùndòngyuán yīn shǐyòng xīngfèijì bèi qǔxiǎo le zīgé.
    Vận động viên đó đã bị tước quyền thi đấu vì sử dụng chất kích thích.
/[tɕʰi̯ɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
枪
qiāngqiang1
++
¯(55)
=qiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm luồng hơi mạnh bùng nổ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (như iang trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc đều, cao và kéo dài (ngang cao 55), không có độ lượn lên xuống như dấu sắc hay dấu hỏi trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qiáng (thanh 2) hoặc jiāng do không phân biệt được độ bật hơi của q và âm j không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Giữ giọng ở độ cao ổn định như nốt nhạc trưởng trên cao, giống như đang ngân dài một tiếng 'A' khi khám họng. Cử chỉ tay: Vẫy tay ngang một đường thẳng tắp từ trái sang phải ở tầm mắt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ thương) chiếm 2/3 còn lại. Các nét ngang ở bên phải cần song song và khoảng cách đều nhau để chữ không bị nặng bên.

Quy luật giản thể: Chữ Hán phồn thể là 槍, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ mộc và phần phải, không thay đổi quá nhiều so với dạng cổ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm vũ khí thời xưa (gỗ làm thân giáo, cán thương).)

Biểu thanh (声旁): 仓 (âm gốc: cāng)

Lấy chất liệu từ gỗ (木) kết hợp với âm đọc của chữ kho (仓), tạo thành vũ khí làm bằng gỗ thời xưa là cây thương, ngày nay mở rộng nghĩa thành súng.

  • 木 Bộ mộc (gỗ)
  • 仓 Phần biểu âm (cāng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Thời cổ đại, chữ này ban đầu chỉ loại giáo mọc bằng gỗ (thương). Khi súng hỏa mai và các loại vũ khí nóng xuất hiện trong lịch sử hiện đại, người ta đã dùng chữ này để gọi tên súng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cây giáo/thương bằng gỗ dài dùng trong chiến trận, nghĩa mở rộng sang các loại ống phóng đạn, súng ống thời hiện đại.

  • Trong quân đội phong kiến Trung Hoa, thương là một trong thập bát ban võ nghệ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thương
Âm Hán Việt là 'Thương', tương ứng với vần -ang trong tiếng Trung và phụ âm đầu th-, trong khi pinyin dùng q-.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō) / Âm Kun: やり (yari)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Chữ qiāng trong tiếng Trung (thanh mẫu q-) tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng âm th- hoặc ch-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng cây gỗ (木) trong kho (仓), người lính cầm cây thương (và sau này là khẩu súng) lao ra chiến trận với tiếng hét vang dội.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
仓
cāngKho lúa, vựa lúaPhonetic Core (声旁)
创
chuàngvariant of 創|创[chuang4]+ 刂 (con dao)
抢
qiāngcướp đoạt, tranh giành+ 扌 (bàn tay)
呛
qiāngbị sặc, hóc, nghẹn+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抢(qiǎng)
Chữ 枪 dùng bộ mộc (木) chỉ vật làm bằng gỗ/vũ khí, chữ 抢 dùng bộ thủ (扌) chỉ hành động cướp giật bằng tay.
Thử thách phản xạ
警察 在 案发现场 找到了一 把 [___]。
Gợi ý: qiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 枪 (qiāng - súng) và 抢 (qiǎng - cướp giật) do cấu trúc chữ gần giống nhau chỉ khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '枪' và nghe âm 'qiāng', bạn nhớ đến nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'qiāng' (súng) bằng cách kết hợp bộ mộc và phần biểu âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

枪qiāngSúng, thương, giáo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0