Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ thương) chiếm 2/3 còn lại. Các nét ngang ở bên phải cần song song và khoảng cách đều nhau để chữ không bị nặng bên.
Quy luật giản thể: Chữ Hán phồn thể là 槍, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ mộc và phần phải, không thay đổi quá nhiều so với dạng cổ.
1. Ý nghĩa
Súng, vũ khí hỏa khí
Giáo, thương (vũ khí cổ)Vật có hình dáng hoặc chức năng giống súngThi hộ, làm bài thay cho người khác trong kỳ thiGõ, đánhHọ Thương
Danh từTrung tính#vũ khí#công cụ#họ tên
Ví dụ thực tế
他手里 拿着 一把 枪。
Tā shǒu li ná zhe yì bǎ qiāng.
Anh ấy đang cầm một khẩu súng trên tay.
那个 运动员 因 使用 兴奋剂 被 取消了 资格。
Nà ge yùndòngyuán yīn shǐyòng xīngfèijì bèi qǔxiǎo le zīgé.
Vận động viên đó đã bị tước quyền thi đấu vì sử dụng chất kích thích.
2. Phát âm
/[tɕʰi̯ɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
枪
qiāngqiang1
|
++
¯(55)
=qiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm luồng hơi mạnh bùng nổ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (như iang trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc đều, cao và kéo dài (ngang cao 55), không có độ lượn lên xuống như dấu sắc hay dấu hỏi trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qiáng (thanh 2) hoặc jiāng do không phân biệt được độ bật hơi của q và âm j không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Giữ giọng ở độ cao ổn định như nốt nhạc trưởng trên cao, giống như đang ngân dài một tiếng 'A' khi khám họng. Cử chỉ tay: Vẫy tay ngang một đường thẳng tắp từ trái sang phải ở tầm mắt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ thương) chiếm 2/3 còn lại. Các nét ngang ở bên phải cần song song và khoảng cách đều nhau để chữ không bị nặng bên.
Quy luật giản thể: Chữ Hán phồn thể là 槍, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ mộc và phần phải, không thay đổi quá nhiều so với dạng cổ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ chất liệu làm vũ khí thời xưa (gỗ làm thân giáo, cán thương).)
Biểu thanh (声旁):仓 (âm gốc: cāng)
Lấy chất liệu từ gỗ (木) kết hợp với âm đọc của chữ kho (仓), tạo thành vũ khí làm bằng gỗ thời xưa là cây thương, ngày nay mở rộng nghĩa thành súng.
木 Bộ mộc (gỗ)
仓 Phần biểu âm (cāng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 仓 (cāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Thời cổ đại, chữ này ban đầu chỉ loại giáo mọc bằng gỗ (thương). Khi súng hỏa mai và các loại vũ khí nóng xuất hiện trong lịch sử hiện đại, người ta đã dùng chữ này để gọi tên súng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cây giáo/thương bằng gỗ dài dùng trong chiến trận, nghĩa mở rộng sang các loại ống phóng đạn, súng ống thời hiện đại.
Trong quân đội phong kiến Trung Hoa, thương là một trong thập bát ban võ nghệ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thương
Âm Hán Việt là 'Thương', tương ứng với vần -ang trong tiếng Trung và phụ âm đầu th-, trong khi pinyin dùng q-.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō) / Âm Kun: やり (yari)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Chữ qiāng trong tiếng Trung (thanh mẫu q-) tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng âm th- hoặc ch-.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Làm bằng cây gỗ (木) trong kho (仓), người lính cầm cây thương (và sau này là khẩu súng) lao ra chiến trận với tiếng hét vang dội.