漢
HanziGuru
.
枫 · fēng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
枫
Share
枫
fēng
[feng1]
Thanh 1
Phát âm
maple (genus Acer)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
楓
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…