漢
HanziGuru
.
枵 · xiāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
枵
Share
枵
xiāo
[xiao1]
Thanh 1
Phát âm
(archaic) hollow of a tree · (literary) empty; hollow
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…