EN: to dye · to catch (a disease) · to acquire (bad habits etc)
HSK 5Hán Việt: Nhiễm
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nhuộm, lây nhiễm, nhiễm
Hán Việt: Nhiễm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm ba phần trái, giữa, phải kết hợp chiều dọc (bộ Thủy/chấm nước ở trái, chữ 九/木... ở giữa và phải), cần phân bổ khoảng cách đều đặn để chữ không bị bè ra.
1. Ý nghĩa
nhuộm (vải, tóc,...)
lây nhiễm (bệnh tật)nhiễm phải (thói hư tật xấu)làm ô nhiễm, làm bẩntô màu, phết màu trong tranh hội họa
Động từTrung lập#hành động#màu sắc#y học#trạng thái
Ví dụ thực tế
头发染成红色。
tóufa rǎn chéng hóngsè.
Nhuộm tóc thành màu đỏ.
注意不要感染风寒。
zhùyì bú yào gǎnrǎn fēnghán.
Chú ý đừng để bị nhiễm cảm lạnh.
2. Phát âm
/[ʐän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
染
rǎnran3
|
++
ˇ(214)
=rǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ran
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần ngạc cứng, ma sát nhẹ không tạo tiếng nổ.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 có cao độ bắt đầu từ trung bình (2), hạ xuống trầm sâu (1), rồi vút lên cao (4), tương tự như dấu hỏi dài và sâu trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm r đọc thành l hoặc z của phương ngữ, hoặc nhầm thanh 3 với thanh 2 do không kéo đủ độ sâu ở đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ điểm lửng, hạ xuống thấp rồi vút cao lên (giống dấu hỏi trong tiếng Việt), thể hiện nhịp điệu thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm ba phần trái, giữa, phải kết hợp chiều dọc (bộ Thủy/chấm nước ở trái, chữ 九/木... ở giữa và phải), cần phân bổ khoảng cách đều đặn để chữ không bị bè ra.
4. Cấu tạo
Bộ thủ水 · Bộ Thủy (biến thể ba chấm thủy 氵) (nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, nước (dùng nước để nhuộm màu hoặc nước mang mầm bệnh lây lan).)
Bên trái là nước (氵), bên phải gồm cây (木) và chín (九), gợi hình ảnh nhúng một vật liệu vào trong thùng nước màu (có chất liệu từ cây cỏ) chín lần cho thấm đẫm.
氵 Chất lỏng, nước
九 Số chín / phần ngữ âm
木 Gỗ / cây cỏ dùng làm thuốc nhuộm
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 染 ban đầu được cấu tạo từ bộ Thủy (氵) chỉ chất lỏng và các thành phần khác chỉ âm đọc và ý nghĩa nhuộm vải bằng thảo mộc ngâm nước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nhuộm màu vải bằng nước ngâm', dần mở rộng sang nghĩa 'làm vấy bẩn', 'lây bệnh' (giống như vết bẩn hay màu nhuộm ngấm vào cơ thể) và 'nhiễm thói hư tật xấu'.
Thời cổ đại, nghề nhuộm vải đòi hỏi ngâm dược liệu thực vật trong nước lâu ngày, gắn liền với chữ Thủy.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhiễm
Thanh 3 tiếng Trung (hạ xuống rồi vút lên) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゼン / Âm Kun: Someru, somaru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
염
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r trong tiếng Trung thường tương ứng với âm nh/n/r trong âm Hán Việt (rǎn ➔ Nhiễm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhúng NƯỚC (氵) một khối GỖ (木) vào chậu phẩm màu suốt CHÍN (九) ngày để NHUỘM (染) thành màu tuyệt đẹp.
Chữ dễ nhầm (形近字)
恭(gōng)
Chữ 恭 có bộ tâm dưới và nét khác biệt ở phần trên, có nghĩa là cung kính, không có bộ Thủy bên trái như chữ 染.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
小明不小心[___]上了感冒。
Gợi ý: rǎn
Lỗi hay gặp
Người học thường viết nhầm phần bên phải của chữ 染 hoặc quên mất bộ Thủy 氵 bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 染, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nhuộm' (rǎn) bằng chữ Hán?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
染rǎnnhuộm, lây nhiễm, nhiễm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...