漢
HanziGuru
.
柠 · níng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
柠
Share
柠
níng
[ning2]
Thanh 2
Phát âm
used in 檸檬|柠檬[ning2 meng2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
檸
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…