栀
zhī[zhi1]Thanh 1
gardenia · cape jasmine (Gardenia jasminoides) · same as 梔子|栀子[zhi1 zi5]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
gardenia · cape jasmine (Gardenia jasminoides) · same as 梔子|栀子[zhi1 zi5]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…