栗
lì[li4]Thanh 4
(literary) cold; chilly · (bound form) to tremble with fear
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(literary) cold; chilly · (bound form) to tremble with fear
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…