HanziGuru.校 · xiào
校
xiào[xiao4]Thanh 4

trường học, hiệu (trong quân đội)

EN: (bound form) school; college · (bound form) (military) field officer

HSK 1Hán Việt: Hiệu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trường học, hiệu (trong quân đội)

Hán Việt: Hiệu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mộc 木) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Giao 交) chiếm 60%. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường không gian cho phần phải vươn rộng nhưng không lấn lướt.

trường học

cấp sĩ quan cấp tá trong quân đội (đại tá, trung tá, thiếu tá)so sánh, đối chiếu
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#giáo dục#tổ chức#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 我去学校上学。
    Wǒ qù xuéxiào shàngxué.
    Tôi đến trường đi học.
  • 校长很 Lãnh đạo.
    Xiàozhǎng hěn... (Hiệu trưởng rất...)
    Hiệu trưởng rất nghiêm khắc.
/[ɕi̯aʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
校
xiàoxiao4
++
`(51)
=xiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm vào mặt sau của hàm răng dưới, luồng hơi ma sát thoát ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ao đọc lướt nhanh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao thực chất là sự kết hợp giữa nguyên âm đệm i và nguyên âm chính ao.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc mạnh ở đầu rồi hạ tụt hẳn xuống đáy như tiếng thở dài tức giận hoặc ra lệnh dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của 校 (xiào) sẽ chuyển thành thanh nửa rơi (khoảng độ cao 53 hoặc ngắn hơn một chút), tuy nhiên quy tắc biến điệu chính yếu vẫn áp dụng cho thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xiāo (thanh 1) hoặc xiǎo (thanh 3) nếu không phát âm phần đuôi rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém dứt khoát thẳng xuống mặt bàn như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mộc 木) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Giao 交) chiếm 60%. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường không gian cho phần phải vươn rộng nhưng không lấn lướt.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc ban đầu liên quan đến cây gỗ (ngày xưa trường học hoặc bảng khắc thường làm bằng gỗ).)

Biểu thanh (声旁): 交 (âm gốc: jiāo / xiào)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là sự giao lưu, gặp gỡ (交). Nơi mọi người cùng giao lưu, học tập bên những thanh gỗ dựng trường chính là trường học (校).

  • 木 Bộ Mộc (cây, gỗ)
  • 交 Bộ Giao (giao nhau, gặp gỡ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 校 ban đầu có nghĩa gốc là cái cùm bằng gỗ để trói chân tay (kết hợp giữa gỗ 木 và giao 交 đan chéo nhau). Về sau nghĩa này mờ dần và được mượn để chỉ trường học - nơi rèn giũa con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa liên quan đến khung gỗ/cùm gỗ, chữ chuyển sang chỉ nơi tập trung sĩ tử, rèn luyện học tập (trường học) và dùng làm cấp bậc quân sự.

  • Thời cổ đại Trung Hoa, hệ thống giáo dục có các tên gọi như Thái học, Quốc tử giám, và 校 biểu thị cho nơi giáo hóa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiệu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt là Hiệu, tương ứng với sắc/nặng tùy từ tiết tấu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng phím h-/kh- (như xiào ➔ Hiệu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở **trường học** (校), những người thầy làm bằng **gỗ** (木) đứng **giao lưu** (交) truyền đạt kiến thức cho học sinh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
交
jiāoto hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friendsPhonetic Core (声旁)
饺
jiǎoSủi cảo, há cảo+ 饣 (thức ăn)
效
xiàovariant of 傚|效[xiao4]+ 攵 (gõ nhẹ)
较
jiàoso với, tương đối+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
效(xiào)
校 có bộ Mộc (木) bên trái (trường học làm bằng gỗ), còn 效 có bộ Lực (力) bên phải (hiệu quả cần sức lực).
Thử thách phản xạ
我的弟弟每天早上去[___]上学。
Gợi ý: xiào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 校 với chữ 爻 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ Mộc và phần 交.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 校, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'trường học' (xuéxiào) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

校xiàotrường học, hiệu (trong quân đội)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0