漢
HanziGuru
.
桁 · héng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
桁
Share
桁
héng
[heng2]
Thanh 2
Phát âm
pole plate · purlin (cross-beam in roof) · ridge-pole
Các cách đọc khác (多音字):
héng
háng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…