桂
guì[gui4]Thanh 4
surname Gui · abbr. for Guangxi Autonomous Region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1] · cassia
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Gui · abbr. for Guangxi Autonomous Region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1] · cassia
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…