漢
HanziGuru
.
桑 · sāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
桑
Share
桑
sāng
[sang1]
Thanh 1
Phát âm
surname Sang · (bound form) mulberry tree
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
sāng
sāng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…