HanziGuru.梯 · tī
梯
tī[ti1]Thanh 1

Thang, bậc thang

EN: (bound form) ladder; stairs

HSK 4Hán Việt: Thê
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thang, bậc thang

Hán Việt: Thê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mộc 朩) hẹp hơn và thấp hơn một chút, phần bên phải (đế 弟) rộng và cao hơn để tạo sự cân đối tổng thể.

Thang (dùng để leo trèo lên cao)

Bậc thang, cầu thangSự vật có hình bậc thang hoặc công cụ hỗ trợ leo
Danh từ / Hình vịTrung tínhNgữ tố ràng buộc#công cụ#kiến trúc#hành động
Ví dụ thực tế
  • 楼梯
    lóutī
    cầu thang
  • 梯子
    tīzi
    cái thang
/[tʰi˥˥]/Thanh điệu: 55
梯
tīti1
++
¯(55)
=tī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ti
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (trong tiếng Việt)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng trên, khi phát âm thả lỏng để hơi bật ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc đều và cao không đổi ở nốt nhạc cao nhất.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (tì) nếu phát âm ngắn và rơi đột ngột, hãy giữ cao độ ổn định suốt độ dài âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường thẳng ngang tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài và đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mộc 朩) hẹp hơn và thấp hơn một chút, phần bên phải (đế 弟) rộng và cao hơn để tạo sự cân đối tổng thể.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm thang (gỗ))

Biểu thanh (声旁): 弟 (âm gốc: tī)

Làm chiếc thang (梯) cần có gỗ (木) và các bậc nối tiếp nhau giống như tình anh em trong gia đình (弟).

  • 木 Chỉ vật liệu làm bằng gỗ
  • 弟 Cung cấp âm đọc (tī)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 梯 kết hợp giữa bộ Mộc (gỗ) biểu thị ý nghĩa công cụ được làm từ gỗ và chữ 弟 biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chiếc thang gỗ để leo lên cao, nay mở rộng ra dùng cho mọi loại cầu thang hiện đại như bê tông, sắt, hoặc các danh từ trừu tượng như bậc thang phát triển.

  • Trong thời cổ đại, thang chủ yếu được làm bằng tre hoặc gỗ để trèo tường thành hoặc hái quả.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thê
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ đều và cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- trong âm Hán Việt (tī ➔ Thê).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để leo lên cây (木) hái quả, người em trai (弟) phải bắc một chiếc thang chắc chắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
弟
dìem traiPhonetic Core (声旁)
递
dìchuyển giao, đưa cho, phát+ 辶 (bước đi)
剃
tìcạo râu, cạo tóc+ 刂 (con dao)
涕
tìtears; nasal mucus+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
弟(dì)
Chữ 弟 thiếu bộ Mộc (木) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我们爬[___]到了楼上。
Gợi ý: tī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 弟 (dì - em trai) do phần cấu tạo phát âm gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 梯, hãy đọc lại phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'thang' (tī) trong tiếng Trung và bộ thủ nào thể hiện chất liệu của nó?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

梯tīThang, bậc thang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0