漢
HanziGuru
.
棂 · líng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
棂
Share
棂
líng
[ling2]
Thanh 2
Phát âm
(bound form) a (window) lattice; latticework
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
櫺
Các cách đọc khác (多音字):
líng
líng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…