漢
HanziGuru
.
棱 · léng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
棱
Share
棱
léng
[leng2]
Thanh 2
Phát âm
arris; edge · corrugation; ridges
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
稜
Các cách đọc khác (多音字):
léng
léng
lēng
líng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…