漢
HanziGuru
.
椪 · pèng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
椪
Share
椪
pèng
[peng4]
Thanh 4
Phát âm
used in 椪柑[peng4 gan1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…