漢
HanziGuru
.
椰 · yē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
椰
Share
椰
yē
[ye1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) coconut palm · Taiwan pr. [ye2]
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…