漢
HanziGuru
.
楔 · xiē
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
楔
Share
楔
xiē
[xie1]
Thanh 1
Phát âm
wedge · to hammer in (variant of 揳[xie1])
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…