HanziGuru.概 · gài
概
gài[gai4]Thanh 4

khái quát, đại khái, phong thái

EN: (bound form) general; approximate · without exception; categorically · (bound form) bearing; deportment

HSK 3Hán Việt: Khái
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khái quát, đại khái, phong thái

Hán Việt: Khái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 朩) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (既) chiếm khoảng 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều làm mất chữ.

khái quát, chung chung

đại khái, nhìn chungkhông ngoại lệ, hoàn toànphong thái, khí chất
Tính từ / Phó từTrang trọng / Thường dùng trong văn viếtNgữ tố ràng buộc#tính chất#trừu tượng#thái độ
Ví dụ thực tế
  • 大概
    dàgài
    đại khái, có lẽ
  • 概念
    gàiniàn
    khái niệm
/[kaɪ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
概
gàigai4
++
`(51)
=gài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm) để chặn luồng khí rồi thả lỏng tạo âm.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ cao độ 5 rơi thẳng xuống 1.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm có độ cao ngắn hơn (khoảng 31 hoặc 42), nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có thanh 1 hoặc thanh 2 do người học thường kéo dài giọng thay vì dứt khoát hạ hẳn xuống ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống đất dứt khoát, mô phỏng lệnh hạ gươm hoặc gật đầu mạnh một cái thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 朩) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (既) chiếm khoảng 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều làm mất chữ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ gốc rễ, khung sườn (như khung cây cối làm nền tảng cho khái niệm))

Biểu thanh (声旁): 既 (âm gốc: jì / gài)

Chữ Khái (概) gồm bộ Mộc (木) ở bên trái kết hợp với chữ Ký/Kịch (既) ở bên phải. Khung cây gỗ (木) đã hoàn thiện các chi tiết đã qua (既) để tạo thành một cái khung tổng quát.

  • 木 Bộ mộc (cây cối, cấu trúc)
  • 既 Thành phần biểu âm và gợi ý đã hoàn thành
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 概 được cấu tạo từ bộ Mộc (chỉ vật liệu, quy mô) và chữ 既 (chỉ sự đã xong, toàn cục), ban đầu chỉ cái khuôn hoặc dụng cụ làm phẳng, sau đó mở rộng ra ý nghĩa khái quát, tổng hợp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái thước gạt phẳng lúa gạo trong đấu đong, dần chuyển hóa thành ý nghĩa 'đại khái', 'khái quát' (nhìn chung tổng thể không đi sâu chi tiết).

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có liên quan đến các dụng cụ đo lường nông nghiệp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khái
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc dứt khoát, thường chuyển hóa thành dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt tùy trường hợp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガイ / Âm Kun: おおむ.ね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
개
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong Pinyin tương ứng với phụ âm Kh- trong Âm Hán Việt (ví dụ: gài -> Khái).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào cái cây (木) đã qua (既) mùa rụng lá, ta chỉ có thể nhìn thấy hình dáng tổng thể KHÁI QUÁT của nó chứ không thấy được từng chiếc lá nhỏ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
既
jìđã, từ khi, cả... lẫn...Phonetic Core (声旁)
慨
kǎiold variant of 慨[kai3]; to sigh (with emotion)+ 忄 (trái tim)
溉
gàito irrigate+ 氵 (nước)
厩
jiùstable; barn+ 厂 (sườn núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
慨(kǎi)
Chữ Khái 概 có bộ Mộc (gỗ), còn chữ Khảng 慨 có bộ Tâm (lòng dạ, cảm xúc).
Thử thách phản xạ
我们只能[___]了解一下 这种情况。
Gợi ý: gài
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải của chữ 概 hoặc lẫn lộn với chữ 慨 do mặt chữ tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '概', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gài' (khái quát) bằng tiếng Trung và bộ thủ chính của nó là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

概gàikhái quát, đại khái, phong thái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0