漢
HanziGuru
.
榛 · zhēn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
榛
Share
榛
zhēn
[zhen1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) hazelnut tree (Corylus heterophylla)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…