漢
HanziGuru
.
槌 · chuí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
槌
Share
槌
chuí
[chui2]
Thanh 2
Phát âm
mallet · pestle · beetle (for wedging or ramming)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…