漢
HanziGuru
.
槛 · jiàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
槛
Share
槛
jiàn
[jian4]
Thanh 4
Phát âm
banister · balustrade · cage for animal or prisoner
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
檻
Các cách đọc khác (多音字):
jiàn
kǎn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…