HanziGuru.樸 · pǔ
樸
pǔ[pu3]Thanh 3

Mộc mạc, giản dị

EN: (bound form) plain; simple · Taiwan pr. [pu2]

HSK 7Hán Việt: Phác
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mộc mạc, giản dị

Hán Việt: Phác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (quy củ/phác) chiếm khoảng 60%. Hai bên cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 樸, giản thể rút gọn phần bên phải thành 𣎴 để viết nhanh và thuận tay hơn.

Mộc mạc, đơn giản, không cầu kỳ

Chất phác, tự nhiên, chưa qua gọt giũaGỗ thô chưa đẽo (nghĩa gốc)
Tính từ / Hình dung từTrang trọng / Sách vởNgữ tố ràng buộc#tính cách#trạng thái#vật liệu
Ví dụ thực tế
  • 质朴
    zhìpǔ
    Chất phác, mộc mạc
  • 纯朴
    chúnpǔ
    Thuần phác, chân chất
/[pʰu³²¹]/Thanh điệu: 214
樸
pǔpu3
++
ˇ(214)
=pǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép chặt rồi mím mở đột ngột để luồng khí bật ra mạnh mẽ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đặc trưng kéo dài trầm xuống rồi hơi vực lên ở cuối).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 朴素 pú sù).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ pù (thanh 4) nếu không phát âm đủ độ cong xuống và hất lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên, kết hợp gật đầu nhẹ theo độ trầm của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (quy củ/phác) chiếm khoảng 60%. Hai bên cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 樸, giản thể rút gọn phần bên phải thành 𣎴 để viết nhanh và thuận tay hơn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu gỗ tự nhiên, nguyên bản chưa được đẽo gọt.)

Biểu thanh (声旁): 菐 (âm gốc: pǔ)

Bên trái là cây (木), bên phải là vật dụng thô sơ (菐). Ghép lại tạo thành hình ảnh khúc gỗ mộc mạc chưa qua điêu khắc.

  • 木 Chỉ gốc cây, gỗ
  • 菐 Gợi âm đọc và ý nghĩa chồng chất, thô sơ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu biểu thị khúc gỗ thô (gỗ nguyên khối) chưa qua bàn tay thợ mộc gọt giũa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'gỗ mộc chưa đẽo', chữ này mở rộng ra để chỉ tính cách con người mộc mạc, chân chất, không xảo trá.

  • Trong triết học Đạo gia, 'chất phác' (朴) là trạng thái nguyên thủy, tự nhiên và thuần khiết nhất của con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phác
Thanh trắc trong tiếng Hán Việt tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt. Ở đây âm đọc Hán Việt là 'Phác'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: HOKU, HOK / Âm Kun: suna.wa.chi, ara.i
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
박
Quy luật chuyển âm: Phần vần '-ǔ' trong tiếng Trung tương ứng với vần '-ác' hoặc '-ô' trong âm Hán Việt (Phác).
Câu chuyện Ghi nhớ

Khúc gỗ bằng **Mộc** (木) được người thợ để tự nhiên, không sơn phết chà nhám gì cả, giữ nguyên nét **mộc mạc, chất phác** (朴).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
菐
púthicket; tediousPhonetic Core (声旁)
僕
+ 亻 (con người)
噗
pū(onom.) pop; plop+ 口 (cái miệng)
幞
fúused in 幞頭|幞头[fu2 tou2]; variant of 袱[fu2]+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
扑(pū)
Chữ 扑 có bộ Thủ (扌) bên trái (liên quan đến tay), còn chữ 朴 có bộ Mộc (木) bên trái (liên quan đến cây gỗ).
Thử thách phản xạ
爺爺的生活非常簡[___]。
Gợi ý: pǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mộc (木) và bộ Thủ (扌) khiến viết nhầm thành chữ pū (扑 - vồ lấy).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 朴, bạn đọc phát âm thế nào và nhớ tới nghĩa gốc gì của nó?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'pǔ' (mộc mạc) với bộ Mộc ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

樸pǔMộc mạc, giản dị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0