漢
HanziGuru
.
橐 · tuó
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
橐
Share
橐
tuó
[tuo2]
Thanh 2
Phát âm
sack · tube open at both ends · (onom.) footsteps
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…