漢
HanziGuru
.
橘 · jú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
橘
Share
橘
jú
[ju2]
Thanh 2
Phát âm
mandarin orange (Citrus reticulata) · tangerine
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…