Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ đăng (登) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho bên phải.
1. Ý nghĩa
cây cam, quả cam
màu cam
Danh từTrung lập#thực vật#màu sắc#trái cây
Ví dụ thực tế
我 喜欢 吃 橙子。
Wǒ xǐhuan chī chéngzi.
Tôi thích ăn cam.
这 件 衣 服 是 橙 色 的。
Zhè jiàn yīfú shì chéngsè de.
Bộ quần áo này có màu cam.
2. Phát âm
/[t͡ʂʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
橙
chéngcheng2
|
++
´(35)
=chéng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc gần như -âng trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 chuyển thành thanh nửa cao tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ong hoặc -eng nếu không nghe rõ độ mở của vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ đăng (登) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (cây cối)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ cây cối (cây cam))
Biểu thanh (声旁):登 (âm gốc: đăng)
Bên trái là cái cây (木), bên phải là chữ đăng (登) chỉ âm đọc. Cây cho ra những quả màu vàng cam rực rỡ treo lủng lẳng.
木 Cây cối
登 Chỉ âm đọc (chéng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 登 (dēng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 橙 kết hợp giữa bộ mộc (chỉ loài cây) và chữ đăng (gợi âm đọc), xuất hiện sau khi người Trung Hoa thuần hóa cây cam ngọt từ các vùng phía nam.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu chỉ loại cây và quả cam, về sau được mở rộng dùng để chỉ cả màu sắc của quả cam (màu cam).
Cam là một trong những loại trái cây có lịch sử trồng trọt lâu đời tại châu Á.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tranh
Thanh 2 (chéng) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Tránh/Tranh tuỳ biến âm nhưng âm Hán Việt chuẩn là Tranh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: だいだい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- (tr uốn lưỡi) trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- hoặc ch- trong tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cây (木) có quả như chiếc đèn lồng phát sáng (登) trên cành chính là quả cam màu cam.