漢
HanziGuru
.
檀 · tán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
檀
Share
檀
tán
[tan2]
Thanh 2
Phát âm
surname Tan · sandalwood · hardwood
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…