漢
HanziGuru
.
檐 · yán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
檐
Share
檐
yán
[yan2]
Thanh 2
Phát âm
eaves · ledge or brim
Các cách đọc khác (多音字):
yán
yán
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…