HanziGuru.檳 · bīng
檳
bīng[bing1]Thanh 1

used in 檳榔|槟榔[bing1 lang5] · Taiwan pr. [bin1]

Các cách đọc khác (多音字):

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…