Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khuyết 欠) hơi cao và thon gọn hơn một chút, bên phải (chữ Quản 雚 giản thể) nở nang cân đối để toàn bộ chữ không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Phần bên phải được giản hóa từ chữ 雚 truyền thống phức tạp thành các nét đơn giản và gọn gàng hơn trong tiếng Trung hiện đại.
1. Ý nghĩa
Vui vẻ, hân hoan, thích thú
Làm cho vui, chào đón nhiệt tìnhHăng hái, nhiệt tình làm gì đó
Tính từ / Động từPhổ biến#cảm xúc#tâm trạng#tính từ
Ví dụ thực tế
欢迎
huānyíng
Hoan nghênh, chào đón
喜欢
xǐhuan
Thích
2. Phát âm
/[xuān⁵⁵]/Thanh điệu: 55
欢
huānhuan1
|
++
¯(55)
=huān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (nhẹ nhàng như tiếng thở dài)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi hơi nâng lên gần vòm mềm để tạo khe hở cho luồng khí ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uân/oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: u kết hợp với an tạo thành vần kép trơn tru, không có âm đệm ẩn phức tạp.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều bằng giọng tự nhiên, giống như đang hát một nốt nhạc giữ nguyên không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian nếu đọc lướt quá nhanh thành 'hiên', cần phát âm rõ âm 'u' tròn môi trước khi mở rộng ra vần 'an'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang phẳng lì trên không trung từ trái qua phải, giữ nguyên cao độ không đổi giống như đang ngân dài một nốt nhạc cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khuyết 欠) hơi cao và thon gọn hơn một chút, bên phải (chữ Quản 雚 giản thể) nở nang cân đối để toàn bộ chữ không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Phần bên phải được giản hóa từ chữ 雚 truyền thống phức tạp thành các nét đơn giản và gọn gàng hơn trong tiếng Trung hiện đại.
4. Cấu tạo
Bộ thủ欠 · Bộ Khuyết (Thiếu thốn, há miệng thở)
Biểu ý (形旁):欠 (Chỉ hành động há miệng thở ra khi vui sướng hoặc ngáp)
Biểu thanh (声旁):雚 (âm gốc: huān / guàn)
Bên trái là người há miệng (欠), bên phải là chim chóc kêu hót rộn ràng (雚). Khi con người vui mừng, miệng há ra cười và nhảy múa reo hò như chim ca.
又 Tay cầm
欠 Há miệng
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại âm thanh của tiếng reo hò, sau đó kết hợp giữa bộ ngáp/há miệng (欠) và âm đọc từ phần gợi âm bên phải để chỉ trạng thái tinh thần phấn chấn, vui mừng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vui sướng, reo hò, chữ phát triển thành các từ chỉ sự yêu thích (喜歡) hay hoan nghênh chào đón (歡迎).
Trong các văn cổ, chữ này đôi khi dùng chung với nghĩa của tiếng reo hò mừng rỡ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoan
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ đều và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: よろこ.ぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
환
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hoan' chuyển đổi rất sát với âm Pinyin 'huān' (h biến thành h, uan giữ nguyên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn bè gặp nhau há miệng cười to (欠), cùng nhau ca hát rộn ràng như chim trên cành để thể hiện niềm vui sướng tột độ (huān).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
观
guānQuan sátThay bộ Khuyết bằng bộ Kiến (見) bên phải thành nhìn ngắm.
权
quánQuyền lựcThay bộ bên phải bằng bộ Mộc (木) thành quyền.
Chữ dễ nhầm (形近字)
权(quán)
Chữ 欢 có bộ Khuyết 欠 bên phải dưới dạng biến thể hoặc bên trái, còn chữ 权 có bộ Mộc 木 bên phải.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我很[___]认识你。
Gợi ý: huān
Lỗi hay gặp
Người học hay viết nhầm phần bên phải của chữ thành chữ '权' hoặc '观' do nhầm lẫn các bộ thủ có hình dáng tương tự.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '欢' với bộ Khuyết bên cạnh, bạn lập tức liên tưởng đến từ Hán Việt nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự vui vẻ, thích thú (huān) bắt đầu bằng phụ âm h?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
欢huānVui vẻ, hân hoan, thích thú
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...