HanziGuru.正 · zhèng
正
zhèng[zheng4]Thanh 4

Chính (thẳng thắn, đúng đắn, chính xác)

EN: straight · upright · proper

HSK 1Hán Việt: Chính
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Chính (thẳng thắn, đúng đắn, chính xác)

Hán Việt: Chính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc phải vuông vắn, nét sổ thẳng ở giữa phải cực kỳ thẳng đứng để tượng trưng cho sự chính trực, không nghiêng ngả.

Đúng đắn, ngay thẳng, chính trực

Chính xác, vừa đúng lúcChính (phần chính, hướng chính)Số dương (trong toán học)
Tính từ / Trạng từ / Động từTrung lập#tính cách#thời gian#không gian#toán học
Ví dụ thực tế
  • 这 Sth 是正确的。
    Zhè shì zhèngquè de.
    Điều này là chính xác.
  • 他正在吃饭。
    Tā zhèngzài chīfàn.
    Anh ấy đang ăn cơm.
/[ʈʂəŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
正
zhèngzheng4
++
`(51)
=zhèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đi xuống dứt khoát trong tiếng Việt khi ra lệnh.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với zhēng (thanh 1) nếu không phát âm đúng độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như vẽ một đường thẳng đứng hoặc gật đầu xác nhận mạnh mẽ.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc phải vuông vắn, nét sổ thẳng ở giữa phải cực kỳ thẳng đứng để tượng trưng cho sự chính trực, không nghiêng ngả.

Bộ thủ 止 · Bộ Chỉ (Bàn chân, dừng lại)

Biểu ý (形旁): 止 (Chỉ hướng bước đi đúng đắn)

Chữ Chính (正) được cấu tạo từ bộ Nhất (一 - một vạch ở trên chỉ biên giới hoặc mục tiêu) kết hợp với bộ Chỉ (止 - bàn chân). Ý chỉ bàn chân bước đi đúng hướng, đi thẳng vào mục tiêu không lệch lạc.

  • 一 Mục tiêu / Giới hạn
  • 止 Bàn chân bước tới
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 正 vẽ hình một bàn chân (bộ Chỉ) đang bước về phía một ô vuông hoặc một vạch giới hạn (thành trì hoặc mục tiêu). Ý gốc là tiến đánh đúng hướng hoặc đi đến đích.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa 'đi đúng hướng', chữ phát triển thành 'đúng đắn', 'ngay thẳng', rồi mở rộng ra 'chính xác' và 'chính thức'.

  • Trong lịch sử, chữ的正 được dùng để kiểm tra sự ngay thẳng của các văn bản hoặc tư thế đứng.
  • Nét gạch ngang ở trên đôi khi được hiểu là mục tiêu phía trước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chính
Thanh sắc trong tiếng Việt (Chính) tương ứng hoàn hảo với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ (sei), ショウ (shō) / Âm Kun: ただ.しい (tadashii), まさ (masa)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung biến âm thành ch- trong Âm Hán Việt (zhèng ➔ Chính).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một bàn chân (**止**) bước những bước vững chắc đi thẳng hướng tới vạch đích (**一**), luôn giữ tư thế ngay thẳng, **chính** trực và **chính** xác tuyệt đối.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
整
zhěngchỉnh, toàn bộ, sắp xếp, chỉnh sửa+ 敕 (order)
征
zhēngchinh phạt, đi xa, viễn chinh+ 彳 (bước chân)
政
zhèngchính trị, chính phủ+ 攵 (gõ nhẹ)
症
zhèngchứng bệnh+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
芷(zhǐ)
Chữ 芷 có bộ thảo (艹) ở trên chỉ cây cỏ thơm (bạch chỉ), khác với chữ 正.
Thử thách phản xạ
这件事情非常[___]确。
Gợi ý: zhèng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm thứ tự các nét trong chữ 正 (hay viết nét sổ trước, nét ngang dài trên cùng sau) thay vì quy tắc viết từ trên xuống dưới, từ trái qua phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 正, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'chính xác, ngay thẳng' (zhèng) với 5 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

正zhèngChính (thẳng thắn, đúng đắn, chính xác)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0