HanziGuru.死 · sǐ
死
sǐ[si3]Thanh 3

chết, cứng nhắc, tuyệt đối

EN: to die · impassable · uncrossable

HSK 3Hán Việt: Tử
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chết, cứng nhắc, tuyệt đối

Hán Việt: Tử
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bố cân đối, không được lấn át nhau; nét mác bên phải vươn rộng tạo sự vững chãi.

chết, qua đời

cứng nhắc, cố chấp, không linh hoạttột cùng, cực kỳ (thường dùng trong khẩu ngữ cảm thán)bế tắc, không có đường ra
Động từ / Tính từ / Phó từTrung tính đến khẩu ngữ#sự sống chết#tính chất#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 生老病死
    shēng lǎo bìng sǐ
    Sinh lão bệnh tử (vòng đời con người)
  • 累死了
    lèi sǐ le
    Mệt chết đi được
/[si²¹⁴]/Thanh điệu: 214
死
sǐsi3
++
ˇ(214)
=sǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
si
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau răng cửa hàm dưới, đẩy hơi nhẹ ra ngoài kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc là i dài)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) hạ xuống sâu rồi vòng lên, tương tự như dấu hỏi kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng s- khác nếu không nghe kỹ độ trầm bổng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ cao xuống thấp rồi vút nhẹ lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bố cân đối, không được lấn át nhau; nét mác bên phải vươn rộng tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 歹 · Bộ Tịch / Bộ Xấu (liên quan đến cái chết, xương tàn, sự hư hỏng)

Biểu ý (形旁): 歹 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự chết chóc, xương cốt)

Biểu thanh (声旁): 𣥂 (âm gốc: si)

Bộ Tịch (xương cốt, tai ương) kết hợp với phần bên phải thể hiện hình ảnh con người gục ngã trước cái chết.

  • 歹 Chỉ sự chết chóc, xương tàn
  • 𣥂 Gợi hình dáng gục ngã
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một bộ xương người (歹) đứng cạnh một người đang khóc hoặc cúi đầu, biểu thị sự mất mát và cái chết.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái chết của con người, chữ mở rộng sang trạng thái bất động, cứng nhắc, bế tắc và cuối cùng dùng làm phó từ chỉ mức độ tột cùng trong khẩu ngữ.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp cốt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tử
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (tử ➔ tử).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: し.ぬ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tử' tương ứng rất sát với âm đọc 'sǐ' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một bộ xương người (歹) nằm gục ngã vĩnh viễn, đánh dấu cái CHẾT (sǐ) không thể cứu vãn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
列
lièhàng, dãyThay bộ bên phải bằng bộ Đao (刂) chỉ dao cắt thành hàng.
例
lìví dụThêm bộ Nhân đứng (亻) bên trái chỉ con người làm ví dụ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
巳(sì)
Chữ Tị (巳) nét bên trong không đóng kín hoàn toàn như chữ Tử (死).
Thử thách phản xạ
工作太忙了,把我累[___]了。
Gợi ý: sǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét sổ và nét gập ở phần dưới của bộ 歹 khi viết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '死', hãy đọc lại âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả 'đói chết đi được' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào cho từ 'chết'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

死sǐchết, cứng nhắc, tuyệt đối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0