漢
HanziGuru
.
殉 · xùn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
殉
Share
殉
xùn
[xun4]
Thanh 4
Phát âm
to be buried with the dead · to die for a cause
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…