漢
HanziGuru
.
殡 · bìn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
殡
Share
殡
bìn
[bin4]
Thanh 4
Phát âm
a funeral · to encoffin a corpse · to carry to burial
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
殯
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…