漢
HanziGuru
.
殤 · shāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
殤
Share
殤
shāng
[shang1]
Thanh 1
Phát âm
to die in childhood · war dead
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
殇
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…