HanziGuru.毅 · yì
毅
yì[yi4]Thanh 4

Kiên quyết, kiên định, quả quyết

EN: firm and resolute · staunch

HSK 7Hán Việt: Nghị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kiên quyết, kiên định, quả quyết

Hán Việt: Nghị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (nghệ 殳) và bên phải (heo 豕) phải được viết gọn gàng, chia đều không gian ngang để chữ không bị bè ra.

Kiên định, quả quyết, vững vàng trước khó khăn

Tính cách mạnh mẽ, không nao núngSự kiên nhẫn và bền chí
Tính từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#tính cách#ý chí#phẩm chất
Ví dụ thực tế
  • 坚毅
    jiānyì
    Kiên nghị, kiên định vững vàng
  • 毅力
    yìlì
    Nghị lực
/[i⁵¹]/Thanh điệu: 51
毅
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng i/y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, vị trí phát âm nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Vần i như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu nặng / rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ vực giọng cao và rơi thẳng tắp xuống đáy vực trong một nhịp ngắn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (yī) hoặc thanh 2 (yí) nếu người học không ép giọng rơi mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống dưới, tượng trưng cho thanh 4 sắc lạnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (nghệ 殳) và bên phải (heo 豕) phải được viết gọn gàng, chia đều không gian ngang để chữ không bị bè ra.

Bộ thủ 殳 · Bộ thù (Cái kích, binh khí dài)

Biểu ý (形旁): 殳 (Chỉ binh khí, hành động dùng sức mạnh và vũ khí)

Biểu thanh (声旁): 豕 (âm gốc: shǐ / yì)

Bên trái là con heo (豕), bên phải là cái kích vũ khí (殳). Dùng vũ khí để thuần hóa hoặc đối đầu với con heo rừng hung dữ đòi hỏi phải có sự kiên định và ý chí thép.

  • 豕 Con heo
  • 殳 Cái kích (vũ khí)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh con heo (豕) biểu thị thanh âm và bộ thù (殳) biểu thị hành động dùng vũ lực hoặc sự cương mãnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự mạnh mẽ, cương quyết đối phó với mãnh thú hoặc địch thủ, dần phát triển thành phẩm chất ý chí kiên định, nghị lực của con người.

  • Trong thư pháp, chữ này đòi hỏi sự vững tay bút ở các nét mác và nét ngang.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nghị
Thanh 4 tiếng Trung (yì) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây có âm Hán Việt là 'Nghị' (dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギ (gi) / Âm Kun: つ요.い (tsuyo.i)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백 / 의 -> 의 (Uis)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu nguyên âm i trong tiếng Trung giữ nguyên sắc thái đọc gọn gàng trong âm Hán Việt 'Nghị'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để khuất phục một con **heo** (豕) hung dữ, bạn phải cầm chiếc **kích** (殳) trên tay với một tinh thần kiên **nghị** (yì), không bao giờ lùi bước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
豙
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蚁(yǐ)
Chữ 蚁 có bộ trùng (côn trùng) chỉ con kiến, còn chữ 毅 có bộ heo và kích chỉ ý chí.
Thử thách phản xạ
他是一个非常有[___]的年轻人, 遇到困难绝不放弃。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên trái thành chữ khác hoặc viết sai thứ tự nét ở bộ thù (殳), dẫn đến chữ bị mất cân đối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '毅' với âm yì và bộ thù bên phải, nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kiên nghị' (jiānyì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

毅yìKiên quyết, kiên định, quả quyết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0