漢
HanziGuru
.
毬 · qiú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
毬
Share
毬
qiú
[qiu2]
Thanh 2
Phát âm
ball used for playing games (variant of 球[qiu2])
HSK 1
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
球
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…