EN: surname Min · (bound form) the people · inhabitants of a country
HSK 3Hán Việt: Dân
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dân, nhân dân
Hán Việt: Dân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, phần thân dưới hơi mở rộng để tạo sự vững chãi, nét gập và móc cuối cùng phải dứt khoát.
1. Ý nghĩa
nhân dân, quần chúng
thần dân, người dân sống trong một nướchọ Dân (họ người)
Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#xã hội#con người#chính trị
Ví dụ thực tế
人民
rénmín
nhân dân
农民
nóngmín
nông dân
2. Phát âm
/[min³⁵]/Thanh điệu: 35
民
mínmin2
|
++
´(35)
=mín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
min
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (như m trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại để nén hơi rồi bật nhẹ ra mũi khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in (như vần in trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cách lên giọng y hệt như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó thường chuyển thành một âm có cao độ hơi khác một chút, tuy nhiên trong trường hợp từ đơn lẻ giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -ing hoặc vần -en nếu người nghe không phân biệt rõ âm đóng mũi ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa bàn tay từ ngực hất chéo lên cao hướng về phía trước, giống như nét vẽ của dấu sắc đi lên thể hiện cao độ 35.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, phần thân dưới hơi mở rộng để tạo sự vững chãi, nét gập và móc cuối cùng phải dứt khoát.
4. Cấu tạo
Bộ thủ民 · Bộ Dân (nhân dân, dân chúng)
Biểu ý (形旁):民 (Biểu thị tổng thể con người hoặc người dân.)
Chữ 民 tượng hình gốc mô tả một dụng cụ đâm vào mắt để biến người đó thành nô lệ thời cổ đại, biểu thị tầng lớp dân lao động cùng khổ.
氏 Gợi hình ảnh dòng họ hoặc dáng người cúi đầu
⺃ Nét móc kết cấu bao quanh thân
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 民 (mín)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 民 vẽ hình một con mắt bị vật nhọn đâm vào, biểu thị người nô lệ hoặc tù binh bị chọc mù một mắt để dễ quản lý và không dám trốn chạy.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nô lệ, tù binh, dần dần mở rộng ra chỉ toàn bộ bình dân, người dân lao động trong xã hội và ngày nay là nhân dân nói chung.
Đây là một trong những chữ có lịch sử phản ánh tàn khốc chế độ nô lệ thời nhà Thương.
Về sau nghĩa của chữ đã hoàn toàn chuyển biến tích cực thành 'nhân dân', 'công dân'.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dân
Thanh 2 tiếng Trung (mín - dấu sắc) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ミン (min) / Âm Kun: たみ (tami)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
민
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'm' và vần 'in' bảo lưu cực kỳ ổn định từ tiếng Trung sang âm Hán Việt 'dân' (âm cổ có thể tương đương nhóm môi răng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Những người **dân** nghèo lao động vất vả từ sáng sớm đến tối mịt, mồ hôi ướt đẫm (min - mín).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
眠
miánngủ+ 目 (con mắt)
岷
mínname of a river in Sichuan+ 山 (núi)
抿
mǐnto smooth hair with a wet brush; (of a mouth, wing etc) to close lightly+ 扌 (bàn tay)