漢
HanziGuru
.
氓 · méng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
氓
Share
氓
méng
[meng2]
Thanh 2
Phát âm
(literary) common people
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
méng
máng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…