漢
HanziGuru
.
氰 · qíng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
氰
Share
氰
qíng
[qing2]
Thanh 2
Phát âm
cyanogen (CN)2 · ethanedinitrile · Taiwan pr. [qing1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…