漢
HanziGuru
.
氲 · yūn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
氲
Share
氲
yūn
[yun1]
Thanh 1
Phát âm
used in 氤氳|氤氲[yin1 yun1]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
氳
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…