EN: "water" radical in Chinese characters (Kangxi radical 85), occurring in 沒|没[mei2], 法[fa3], 流[liu2] etc · see also 三點水|三点水[san1 dian3 shui3]
Hán Việt: Thủy
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bộ thủy (nước)
Hán Việt: Thủy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Viết theo chiều cong từ trên xuống trái, nét cuối cùng hất nhẹ lên hướng về tâm chữ.
1. Ý nghĩa
bộ thủ chỉ nước, dạng biến thể của chữ thủy (水) khi đứng ở bên trái chữ Hán
dùng làm bộ phận định nghĩa cho các chữ liên quan đến chất lỏng, sông ngòi, ao hồ, độ ẩm hoặc hành động liên quan đến nước
bộ thủkinh điển / văn viếtNgữ tố ràng buộc#tự nhiên#chất lỏng#thành phần chữ Hán
Ví dụ thực tế
没
méi
chìm, không có (có bộ thủy ở bên trái)
流
liú
chảy (có bộ thủy ở bên trái)
2. Phát âm
/[ʂuèi̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
氵
shuǐshui3
|
++
ˇ(214)
=shuǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sủi”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; nguyên âm kép lướt u-i sắc nét.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thủy
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, luồng khí ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh gập xuống rồi vút lên cao (dấu hỏi trong tiếng Việt), bắt đầu từ vực sâu rồi ngẩng đầu lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: shuǐ ➔ shuí trong một số trường hợp, nhưng đây là bộ thủ độc lập mang âm đọc gốc của chữ 水)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn âm sh uốn lưỡi với âm s thẳng lưỡi (x trong phiên âm tiếng Việt).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi đưa lên cao theo hình chữ V (thanh hỏi).
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Viết theo chiều cong từ trên xuống trái, nét cuối cùng hất nhẹ lên hướng về tâm chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước)
Biểu ý (形旁):氵 (chỉ ý nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng)
Gồm 3 chấm nước tượng trưng cho dòng chảy uốn lượn của nước: một chấm bên trái phía trên, một chấm bên trái phía dưới, và một nét hất ở giữa hướng lên trên.
丶 giọt nước thứ nhất (trên)
丶 giọt nước thứ hai (dưới)
㇀ giọt nước thứ ba (hất lên)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 氵 (shuǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Xuất phát từ hình ảnh dòng nước chảy uốn lượn trong giáp cốt văn. Khi làm bộ thủ ghép chữ, chữ 水 được ép gọn lại thành 3 chấm (tam điểm thủy).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh dòng nước tự nhiên biến thành bộ thủ chuẩn mực đại diện cho mọi thứ thuộc về chất lỏng trong hệ thống chữ Hán.
Được gọi là 'tam điểm thủy' trong dân gian và giáo trình học chữ Hán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thủy
Âm Hán Việt là 'Thủy', tương ứng với thanh hỏi trong tiếng Việt, khớp hoàn hảo với thanh 3 (214) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: みず
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có bộ 氵 thường mang âm Hán Việt bắt đầu bằng phờ hoặc thủy (ví dụ: 法 pháp, 流 lưu, 治 trị, 海 hải... đều có liên quan đến nước).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ba giọt nước (氵) bắn tung tóe khi bạn nhảy ùm xuống hồ bơi.